TurboUSD
TRỰC TIẾP
₸USD$0.000005311·24h+0.43%·Cap$514.9K·Đã đốt1.05B ₸·Đã mua lại2.08B ₸·Đã stake28.6B ₸·247,852·AMI quản lý$15.5K·Thao tác AMI gần nhấtĐốt ·USD đã in+$37,788/s·M2 so với năm trước+5.4%·₸USD$0.000005311·24h+0.43%·Cap$514.9K·Đã đốt1.05B ₸·Đã mua lại2.08B ₸·Đã stake28.6B ₸·247,852·AMI quản lý$15.5K·Thao tác AMI gần nhấtĐốt ·USD đã in+$37,788/s·M2 so với năm trước+5.4%·

Thống kê dự án · đọc từ Base

Mọi con số,
và nó đến từ đâu.

Không có gì ở đây được nhập tay. Giá đến từ pool, nguồn cung từ token và các hợp đồng staking, thao tác từ kho bạc do AMI vận hành, và đồng đô la từ thống kê của chính Fed. Mỗi biểu đồ đều ghi rõ nguồn.

Giá
$0.055311

+0.43% in 24h

Vốn hóa thị trường
$514.9K

FDV $525.5K

Thanh khoản
$151.6K

Trong pool Uniswap trên Base

Tổng khối lượng
$3.5M

Đã giao dịch kể từ khi ra mắt

Số ví đã tiếp cận
247,852

Tính cả airdrop

Đã đốt
1.05B ₸

27 lần đốt · $6.9K

Đã mua lại
2.08B ₸

11 lần mua · $10.6K

Đã stake
28.6B ₸

6.40% khóa hoàn toàn

Do AMI quản lý
$15,534

cập nhật gần đây

Nguồn cung còn lại
98.95B ₸

Trên 100B, không bao giờ hơn

Phân tích tổng quan ₸USD

Kho bạc đã làm gì,
từng biên lai một.

Mọi đợt mua lại, đốt, stake và mua chiến lược mà AMI đã thực hiện, đối chiếu với mức giá lúc thực hiện.

Đang tải biên lai AMI

Lăn chuột hoặc chụm để zoom · kéo để di chuyển · lăn chuột trên trục để đổi tỷ lệ · nhấp đúp để đặt lại · rê chuột lên điểm đánh dấu để xem biên lai, nhấp để mở

i

Nguồn cung ₸USD · 2024 → 2050

i
25.0B50.0B75.0B100.0B202520302035204020452050hôm nay

63.2B ₸USD còn lại vào năm 2050 theo tốc độ hôm nay

Số dư không thuộc về ai

  • Pool Uniswap V315.06B

    Thanh khoản mà ₸USD giao dịch đối ứng

  • Stake thanh khoản12.93B

    TurboFaith, có thể rút

  • Kho bạc4.35B

    Chỉ rời đi để khóa, thưởng hoặc đốt

  • Đã đốt1.05B

    Biến mất, vĩnh viễn

Cung

100 tỷ,
và chỉ có co lại.

Nguồn cung đã stake

28.60%

Stake khóa
15.67B ₸ · 15.67%
Stake thanh khoản
12.93B ₸ · 12.93%
Tổng cung
100B ₸USD, cố định

Phân bổ nguồn cung

i
100B

100B ₸USD cung tối đa, không bao giờ hơn

₸USD bị khóa, theo từng pool

i

₸USD bị khóa6.33B ₸

Holder

Ai thực sự
nắm giữ nó.

₸USD đã tiếp cận 247,852 ví, phần lớn qua một đợt airdrop nhằm đưa token đến trước mắt mọi người. Con số đó đo độ phủ, không phải niềm tin. Hai con số này thì có: ai nắm giữ lượng lớn thực sự, và những ví có ít nhất $100 đã bao lâu chưa bán.

Phân bổ cá voi

i

Các ví trên 0.5% tổng cung · đọc từ Base

Bàn tay kim cương · thời gian nắm giữ

i

Đang đọc thời gian nắm giữ…

Share of wallets holding $100+

Phân tích tổng quan stablecoin

Đồng đô la số,
tăng trưởng không trần.

Ngành mà ₸USD đặt mình đối lập: nó lớn cỡ nào, ai phát hành, nó dịch chuyển bao nhiêu và đang hướng về đâu. Chuỗi dữ liệu nguồn cung làm mới hàng ngày từ DefiLlama.

Nguồn cung stablecoin · lịch sử và triển vọng đến 2030

i
$0$500B$1.00T$1.50T2018202020222024202620282030hôm nay

$310B hôm nay → $1.22T vào năm 2030

Tổng cung stablecoin theo nhà phát hành

i
$0$100B$200B$300B2020202220242026

$310B hôm nay · USDT 59% · USDC 24%

Khối lượng thanh toán hàng năm · 2024 · thang log

i
$1.13QFedwire$86.2TACH$18.4TStablecoin$15.7TVisa$9.80TMastercard

Stablecoin đã chuyển nhiều tiền hơn Visa

Tổng vốn hóa thị trường · thang log

i
$23.2TĐô la Mỹ (M2)$310BStablecoin$514.9KUnstablecoin

Unstablecoin = 0.00017% của stablecoin. Còn dư địa.

Nguồn cung stablecoin so với đồng đô la · 2019–2030

i
$4.2B'19$27.1B'20$163B'21$137B'22$130B'23$205B'24$307B'25$310B'26$428B'27$590B'28$815B'29$1.12T'30

$310B hôm nay · vẫn chỉ là một lát mỏng của M2

Tổng cung stablecoin so với giá USDC

$5.2B$310B kể từ năm 2020 (59×). Holder của nó kiếm được đúng 0%.

i
$100B$200B$300B$0.90$0.95$1.00$1.05$1.1020182020202220242026STABLECOINUSDCCẢ NGÀNH: $5.2B$310BUSDC CỦA BẠN: $1.00 → $1.00

Phân tích tổng quan đô la Mỹ

Đồng đô la,
qua số liệu của nó.

Tiền tệ, nợ và giá cả, thẳng từ Cục Dự trữ Liên bang, Bộ Tài chính và Cục Thống kê Lao động. Không gì trong đó là ý kiến; tất cả đều chỉ về cùng một hướng.

Tiền mặt lưu thông

i
$0$1.00T$2.00T1960197019801990200020102020

$2.47T tiền giấy và tiền xu

Nợ quốc gia Mỹ

i
$0$20.0T$40.0T197019801990200020102020

$39.1T và đang tăng

Nợ tính theo tỷ lệ GDP

i
0%50%100%197019801990200020102020

122.6% của một năm GDP Mỹ

Thu nhập so với chi phí sinh hoạt · 1984 = 100

i
1002003004001990200020102020

Thu nhập ×3.9 · giá cả ×3.1 kể từ 1984

Biến động giá kể từ tháng 1 năm 2000

i
+0%+200%200020052010201520202025

Đỏ: đắt hơn · Xanh: rẻ hơn · Nét đứt: mọi mặt hàng

Cung tiền M2 · 1960 → hôm nay

i
$0$10.0T$20.0T1960197019801990200020102020

$23.2T · +5.4% trong 12 tháng

Một đô la còn giữ được gì · 1960–2026

i
$0.00$0.25$0.50$0.75$1.001960197019801990200020102020

Pha loãng theo thiết kế. Một nguồn cung cố định đứng ngoài cuộc.